cumulus
cu
ˈkju:
kyoo
mu
mjʊ
myoo
lus
ləs
lēs
cumulouscuculus
cumuli

Định nghĩa và ý nghĩa của "cumulus"trong tiếng Anh

Cumulus
01

đám mây tích, đống

a collection of objects laid on top of each other 
cumulus definition and meaning
02

mây tích, đám mây tích

a globular cloud 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cumuli
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng