cumin seed
cu
ˈkju:
kyoo
min
mɪn
min
seed
si:d
sid
/kjˈuːmɪn sˈiːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cumin seed"trong tiếng Anh

Cumin seed
01

hạt thì là

aromatic seeds of the cumin herb of the carrot family
cumin seed definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cumin seeds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng