cult
cult
kʌlt
kalt
adultultresult

Định nghĩa và ý nghĩa của "cult"trong tiếng Anh

01

giáo phái, tín ngưỡng

a group of people with extreme religious views who are separate from any established religion 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cults
Các ví dụ
The authorities investigated allegations of abuse within the cult. 

Các nhà chức trách đã điều tra các cáo buộc lạm dụng trong giáo phái.

02

giáo phái, tín ngưỡng

a group of followers devoted to an exclusive system of beliefs and practices 
Các ví dụ
The cult attracted young followers eager to adopt its radical beliefs. 

Giáo phái đã thu hút những người theo dõi trẻ tuổi háo hức tiếp nhận những niềm tin cực đoan của nó.

03

sùng bái, cuồng tín

an intense, often exaggerated interest or enthusiasm for a particular subject, figure, or activity 
Các ví dụ
The movie became a cult classic, gaining a devoted following. 

Bộ phim trở thành một tác phẩm kinh điển hâm mộ, thu hút một lượng người hâm mộ trung thành.

04

giáo phái, tôn giáo

a system of religious beliefs, practices, and rituals often centered around a particular leader or ideology 
Các ví dụ
The cult practiced rituals that were entirely different from mainstream religions. 

Giáo phái thực hành các nghi lễ hoàn toàn khác với các tôn giáo chính thống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng