Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
culpable
01
có tội, chịu trách nhiệm
responsible for an act that is morally or legally wrong
Các ví dụ
The company was held culpable for environmental damage.
Công ty đã bị coi là có tội vì thiệt hại môi trường.
Cây Từ Vựng
culpability
culpableness
culpably
culpable
culp



























