culpable
cul
ˈkʌl
kal
pa
ble
bəl
bēl
cuttable

Định nghĩa và ý nghĩa của "culpable"trong tiếng Anh

culpable
01

có tội, chịu trách nhiệm

responsible for an act that is morally or legally wrong 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most culpable
so sánh hơn
more culpable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The driver was found culpable for the accident. 

Người lái xe bị coi là có tội trong vụ tai nạn.

Cây Từ Vựng

culpability
culpableness
culpably
culpable
culp
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng