Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Culmination
01
đỉnh điểm, kết thúc
a concluding action
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
culminations
Các ví dụ
The artist ’s retrospective exhibition was the culmination of a lifetime of creative exploration.
Triển lãm hồi cố của nghệ sĩ là đỉnh cao của cả đời khám phá sáng tạo.
03
đỉnh điểm, cao trào
the decisive moment in a novel or play
04
đỉnh điểm, điểm cao nhất
(astronomy) a heavenly body's highest celestial point above an observer's horizon



























