Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cuba
01
Cuba, đất nước Cuba
a country in the Caribbean region
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
02
Cuba, đảo Cuba
the largest island in the West Indies
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cuba, đất nước Cuba
Cuba, đảo Cuba