cryopathy
cryo
ˈkraɪɒ
kraio
pa
thy
θi
thi

Định nghĩa và ý nghĩa của "cryopathy"trong tiếng Anh

Cryopathy
01

bệnh lạnh, phá hủy mô do đông lạnh

destruction of tissue by freezing and characterized by tingling, blistering and possibly gangrene 
cryopathy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
cryopathies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng