Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cryopathy
01
bệnh lạnh, phá hủy mô do đông lạnh
destruction of tissue by freezing and characterized by tingling, blistering and possibly gangrene
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























