cruise ship
Pronunciation
/kɹˈuːz ʃˈɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cruise ship"trong tiếng Anh

Cruise ship
01

tàu du lịch, du thuyền

a big ship for vacation trips, usually with fun things to do and entertainment on board
cruise ship definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cruise ships
Các ví dụ
They spent their honeymoon on a luxury cruise ship.
Họ đã trải qua tuần trăng mật trên một tàu du lịch sang trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng