Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Con quạ đậu trên cành cây, bộ lông đen bóng của nó bắt ánh nắng mặt trời.
tiếng gà gáy, tiếng gáy của gà trống
Tiếng gáy của con gà trống đã đánh thức cả làng.
sự khoe khoang, sự khoác lác
Anh ấy thốt ra một lời khoe khoang sau khi thắng giải đấu cờ vua.
crow, tiếng crow
Nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu ngôn ngữ Crow để bảo tồn từ vựng của nó.
Corvus, Chòm sao Quạ
Nhà thiên văn học chỉ ra chòm sao Quạ cho các sinh viên bằng kính viễn vọng.
Crow, Crow (dân tộc)
Người Crow từng được biết đến trong lịch sử vì lòng dũng cảm của họ.
khoe khoang, tự hào
Sau khi giành chức vô địch, anh ta không thể không khoe khoang về chiến thắng của đội trong nhiều ngày.
hát vang, reo hò vui sướng
Sau khi chiến thắng cuộc đua, anh ta không thể không hót lên vì sung sướng.
gáy, kêu
Khi mặt trời bắt đầu mọc, con gà trống gáy, báo hiệu sự bắt đầu của một ngày mới.



























