crosswalk
Pronunciation
/ˈkɹɑˌswɑk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crosswalk"trong tiếng Anh

Crosswalk
01

vạch sang đường, lối qua đường cho người đi bộ

a marked place where people walk across a street
Dialectamerican flagAmerican
crosswalk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crosswalks
Các ví dụ
The car stopped at the crosswalk to let the pedestrians pass.
Chiếc xe dừng lại ở vạch sang đường để nhường đường cho người đi bộ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng