crosstie
cross
ˈkrɒs
kros
tie
taɪ
tai
frosty

Định nghĩa và ý nghĩa của "crosstie"trong tiếng Anh

Crosstie
01

tà vẹt, thanh tà vẹt đường sắt

one of the cross braces that support the rails on a railway track 
crosstie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crossties
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng