crossbill
cross
krɑ:s
kraas
bill
bɪl
bil
/kɹˈɒsbɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crossbill"trong tiếng Anh

Crossbill
01

chim mỏ chéo, crossbill

a finch-like bird characterized by its uniquely crossed beak, which enables it to extract seeds from conifer cones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crossbills
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng