Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to crop out
[phrase form: crop]
01
cắt bỏ, loại bỏ một phần của
to exclude or remove a part of an image or content, typically for a specific purpose or to enhance the visual composition
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
crop
thì hiện tại
crop out
ngôi thứ ba số ít
crops out
hiện tại phân từ
cropping out
quá khứ đơn
cropped out
quá khứ phân từ
cropped out
Các ví dụ
In video editing, editors often crop out irrelevant scenes to create a more concise and engaging final product.
Trong biên tập video, các biên tập viên thường cắt bỏ những cảnh không liên quan để tạo ra sản phẩm cuối cùng ngắn gọn và hấp dẫn hơn.
02
xuất hiện, lộ ra
to become visible, especially at the surface of a substance or area
Các ví dụ
After hours of excavation, ancient artifacts began to crop out from the layers of soil.
Sau nhiều giờ khai quật, các hiện vật cổ đại bắt đầu lộ ra từ các lớp đất.



























