crocheting
croche
krəʊ
krew
ting
ˈʃeɪɪng
sheiing
non-payingportrayingdismayingspraying

Định nghĩa và ý nghĩa của "crocheting"trong tiếng Anh

Crocheting
01

đan móc, móc len

the craft of creating fabric using yarn and a crochet hook 
crocheting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
crochetings
Các ví dụ
She learned the art of crocheting from her grandmother, who taught her how to create beautiful afghans and scarves. 

Cô ấy đã học nghệ thuật đan móc từ bà của mình, người đã dạy cô ấy cách tạo ra những chiếc khăn choàng và khăn quàng cổ đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng