crocheting
croche
kroʊ
krow
ting
ˈʃeɪɪng
sheiing
British pronunciation
/kɹˈɒt‍ʃɪtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crocheting"trong tiếng Anh

Crocheting
01

đan móc, móc len

the craft of creating fabric using yarn and a crochet hook
Wiki
crocheting definition and meaning
example
Các ví dụ
She found solace in crocheting during difficult times, using the rhythmic motion of the hook to calm her mind and soothe her soul.
Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong việc đan móc trong những thời điểm khó khăn, sử dụng chuyển động nhịp nhàng của cái móc để làm dịu tâm trí và xoa dịu tâm hồn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store