Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crocheting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
crochetings
Các ví dụ
She learned the art of crocheting from her grandmother, who taught her how to create beautiful afghans and scarves.
Cô ấy đã học nghệ thuật đan móc từ bà của mình, người đã dạy cô ấy cách tạo ra những chiếc khăn choàng và khăn quàng cổ đẹp.



























