Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crocheting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She found solace in crocheting during difficult times, using the rhythmic motion of the hook to calm her mind and soothe her soul.
Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong việc đan móc trong những thời điểm khó khăn, sử dụng chuyển động nhịp nhàng của cái móc để làm dịu tâm trí và xoa dịu tâm hồn.



























