cricket ball
cri
ˈkrɪ
kri
cket
kɪt
kit
ball
bɔ:l
bawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "cricket ball"trong tiếng Anh

Cricket ball
01

bóng cricket, quả bóng cricket

a hard, leather-covered ball used in the sport of cricket 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cricket balls
Các ví dụ
The bowler polished the cricket ball to enhance its shine. 

Người ném bóng đã đánh bóng quả bóng cricket để tăng độ bóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng