crepuscle
cre
krɪ
kri
pus
ˈpʌs
pas
cle
kəl
kēl
crepuscule

Định nghĩa và ý nghĩa của "crepuscle"trong tiếng Anh

Crepuscle
01

hoàng hôn

the time of day immediately following sunset 
crepuscle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng