Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Credibility
01
tính đáng tin cậy, độ tin cậy
a quality that renders a thing or person as trustworthy or believable
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
credibilities
Các ví dụ
Her extensive experience in the field added significant credibility to her research findings.
Kinh nghiệm rộng lớn của cô trong lĩnh vực này đã thêm vào tính tin cậy đáng kể cho những phát hiện nghiên cứu của cô.
Cây Từ Vựng
incredibility
credibility
credible



























