credibility
cre
ˌkrɛ
kre
di
di
bi
ˈbɪ
bi
li
ty
ti
ti
fallibilityinfertilitysensibilityvariability

Định nghĩa và ý nghĩa của "credibility"trong tiếng Anh

Credibility
01

tính đáng tin cậy, độ tin cậy

a quality that renders a thing or person as trustworthy or believable 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
credibilities
Các ví dụ
Her extensive experience in the field added significant credibility to her research findings. 

Kinh nghiệm rộng lớn của cô trong lĩnh vực này đã thêm vào tính tin cậy đáng kể cho những phát hiện nghiên cứu của cô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng