to crash-dive
crash
kræʃ
krāsh
dive
daɪv
daiv

Định nghĩa và ý nghĩa của "crash-dive"trong tiếng Anh

to crash-dive
01

to make a steep and rapid downward plunge 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
thì hiện tại
crash-diving
quá khứ đơn
crash-dived
quá khứ phân từ
crash-dived
Các ví dụ
The submarine crash-dived to avoid the approaching destroyer. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng