Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crammer
01
một hướng dẫn học tập cô đọng, sách ôn tập nước rút
a condensed study guide designed to help students quickly review essential information before an exam
Dialect
British
Các ví dụ
The crammer book covered all the major topics in chemistry, making it easier for students to revise.
Cuốn sách crammer bao gồm tất cả các chủ đề chính trong hóa học, giúp học sinh ôn tập dễ dàng hơn.
02
một trung tâm luyện thi cấp tốc, một trường học chuyên cung cấp các khóa học luyện thi ngắn hạn
a coaching center or school in Britain that offers intensive exam preparation courses, typically focusing on short-term study to achieve high scores
Các ví dụ
The crammer in the city center offers specialized programs for various professional certification exams.
Crammer ở trung tâm thành phố cung cấp các chương trình chuyên biệt cho các kỳ thi chứng chỉ nghề nghiệp khác nhau.
03
người học nhồi nhét, người học cấp tốc
a student who studies intensively for a short period of time, typically just before an exam
Dialect
British
Các ví dụ
Despite being a crammer, John managed to score exceptionally well on his final exams.
Mặc dù là một người học nhồi nhét, John đã đạt điểm số đặc biệt cao trong các kỳ thi cuối kỳ của mình.
04
gia sư cấp tốc, người dạy kèm chuyên sâu
a tutor or instructor who provides intensive, short-term instruction
Dialect
British
Các ví dụ
The crammer specializes in coaching students for college entrance exams, offering tailored study plans and practice materials.
Gia sư chuyên dạy kèm học sinh cho các kỳ thi tuyển sinh đại học, cung cấp kế hoạch học tập được thiết kế riêng và tài liệu thực hành.



























