cowcatcher
cow
ˈkaʊ
kaw
cat
kæ
kā
cher
ʧə
chē

Định nghĩa và ý nghĩa của "cowcatcher"trong tiếng Anh

Cowcatcher
01

bộ phận đẩy vật cản, tấm chắn đá

a device mounted at the front of a locomotive to clear obstacles from the tracks 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
cowcatchers
Các ví dụ
The cowcatcher helped deflect debris away from the tracks. 

Bộ phận hất vật cản đã giúp đẩy các mảnh vỡ ra khỏi đường ray.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng