Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
coward
ice
/kaʊərd.aɪs/
or /kawērd.ais/
syllabuses
letters
coward
kaʊərd
kawērd
ice
aɪs
ais
/kˈaʊədɪs/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cowardice"trong tiếng Anh
Cowardice
DANH TỪ
01
sự hèn nhát
, tính nhút nhát
the quality of not having courage
courage
Các ví dụ
Refusing to confront the problem head-on was a sign of
cowardice
, not caution.
Từ chối đối mặt trực tiếp với vấn đề là dấu hiệu của
sự hèn nhát
, không phải thận trọng.
@langeek.co
Từ Gần
coward
cowabunga
cow knows not what her tail is worth till she has lost it
cow
coving
cowardly
cowards die many times before their death
cowberry
cowbird
cowboy
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App