cowardice
coward
kaʊərd
kawērd
ice
aɪs
ais
British pronunciation
/kˈa‍ʊədɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cowardice"trong tiếng Anh

Cowardice
01

sự hèn nhát, tính nhút nhát

the quality of not having courage
Wiki
example
Các ví dụ
Refusing to confront the problem head-on was a sign of cowardice, not caution.
Từ chối đối mặt trực tiếp với vấn đề là dấu hiệu của sự hèn nhát, không phải thận trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store