Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Courante
01
một điệu nhảy sôi động của Pháp theo nhịp ba, phổ biến trong thời kỳ Phục hưng và Baroque
a lively French dance in triple time, popular during the Renaissance and Baroque periods, known for its flowing rhythm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
courantes
Các ví dụ
Dancers elegantly performed the courante, showcasing their skill and precision as they moved gracefully to the lively rhythm.
Các vũ công đã biểu diễn courante một cách thanh lịch, thể hiện kỹ năng và sự chính xác của họ khi họ di chuyển uyển chuyển theo nhịp điệu sôi động.



























