Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Airport terminal
01
nhà ga sân bay, khu vực nhà ga
a building that passengers enter to gain access to the services provided at an airport
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
airport terminals
Các ví dụ
The new airport terminal opened last month and includes a variety of shops and dining options for travelers.
Nhà ga sân bay mới đã mở cửa vào tháng trước và bao gồm nhiều cửa hàng và lựa chọn ăn uống cho du khách.



























