airliner
air
ˈɛr
er
li
laɪ
lai
ner
nɜr
nēr
British pronunciation
/ˈeəlaɪnə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "airliner"trong tiếng Anh

Airliner
01

máy bay chở khách, phi cơ vận tải hành khách

a large aircraft for transporting passengers
Wiki
airliner definition and meaning
example
Các ví dụ
The Boeing 747 is one of the most recognizable airliners, known for its distinctive hump on the upper deck.
Boeing 747 là một trong những máy bay chở khách dễ nhận biết nhất, được biết đến với chiếc bướu đặc trưng trên boong trên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store