coturnix coturnix
co
ˈkɑ:
kaa
tur
tər
tēr
nix
ˌnɪks
niks
co
kɑ:
kaa
tur
tər
tēr
nix
nɪks
niks
/kˈɒtənˌɪks kˈɒtənˌɪks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coturnix coturnix"trong tiếng Anh

Coturnix coturnix
01

chim cút thông thường

the typical Old World quail
coturnix coturnix definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coturnix coturnixes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng