Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cotton wool
01
bông gòn, bông thấm nước
soft, fluffy material made from cotton used for cleaning, applying medicine, or cosmetic purposes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She used cotton wool to remove her makeup at the end of the day.
Cô ấy đã sử dụng bông gòn để tẩy trang vào cuối ngày.



























