cotton wool
co
ˈkɒ
ko
tton
tən
tēn
wool
wʊl
vool

Định nghĩa và ý nghĩa của "cotton wool"trong tiếng Anh

Cotton wool
01

bông gòn, bông thấm nước

soft, fluffy material made from cotton used for cleaning, applying medicine, or cosmetic purposes 
cotton wool definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She used cotton wool to remove her makeup at the end of the day. 

Cô ấy đã sử dụng bông gòn để tẩy trang vào cuối ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng