cos
cos
kɔs
kaws
/kˈɒs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cos"trong tiếng Anh

01

rau diếp romaine, romaine

lettuce with long dark-green leaves in a loosely packed elongated head
cos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
coses
02

cosin, cos

ratio of the adjacent side to the hypotenuse of a right-angled triangle
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng