Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
corvus frugilegus
/kˈɔːɹvəs fɹˈuːdʒaɪlɡəs/
Corvus frugilegus
01
quạ đen, quạ thường
common gregarious Old World bird about the size and color of the American crow
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
corvus frugilegus



























