to corrugate
Pronunciation
/ˈkɔɹəˌɡeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "corrugate"trong tiếng Anh

to corrugate
01

gấp nếp, tạo sóng

to fold something into parallel ridges or grooves
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
corrugate
ngôi thứ ba số ít
corrugates
hiện tại phân từ
corrugating
quá khứ đơn
corrugated
quá khứ phân từ
corrugated
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng