Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
corporal punishment
/kˈɔːpɹəl pˈʌnɪʃmənt/
Corporal punishment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Some parents believe that corporal punishment is necessary to instill discipline and respect in their children.
Một số phụ huynh tin rằng hình phạt thể xác là cần thiết để rèn luyện kỷ luật và sự tôn trọng cho con cái họ.



























