air force
air
e
force
fɔ:s
faws

Định nghĩa và ý nghĩa của "air force"trong tiếng Anh

Air force
01

không quân, lực lượng không quân

the branch of the armed forces that operates in the air using fighter aircraft 
air force definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
air forces
Các ví dụ
The air force conducted a series of training exercises with their new fighter jets. 

Không quân đã tiến hành một loạt các bài tập huấn luyện với các máy bay chiến đấu mới của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng