Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Coordinator
01
điều phối viên, người tổ chức
a person who organizes, plans, or manages activities and resources within a group or organization
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coordinators
Các ví dụ
The coordinator of the volunteer program matched volunteers with appropriate assignments.
Điều phối viên của chương trình tình nguyện đã ghép các tình nguyện viên với các nhiệm vụ phù hợp.
Cây Từ Vựng
coordinator
coordinate
ordinate
ordin



























