coordinated
coor
ˈkəʊɔ:
kewaw
di
di
na
neɪ
nei
ted
tɪd
tid

Định nghĩa và ý nghĩa của "coordinated"trong tiếng Anh

coordinated
01

phối hợp

being capable of using a set of muscles to perform a single task 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most coordinated
so sánh hơn
more coordinated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The gymnast is highly coordinated, executing complex flips with ease. 

Vận động viên thể dục rất phối hợp, thực hiện các cú lộn phức tạp một cách dễ dàng.

02

phối hợp

functioning as a unified unit, with various parts or elements working together harmoniously 
Các ví dụ
The team's coordinated efforts resulted in a successful completion of the project ahead of schedule. 

Những nỗ lực phối hợp của nhóm đã dẫn đến việc hoàn thành dự án thành công trước thời hạn.

03

phối hợp, phối màu

deliberately arranged to match in color, style, or design 
Các ví dụ
She wore a coordinated outfit in shades of blue. 

Cô ấy mặc một bộ trang phục phối hợp với các sắc thái của màu xanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng