cookie jar
Pronunciation
/kˈʊki dʒˈɑːɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cookie jar"trong tiếng Anh

Cookie jar
01

lọ đựng bánh quy, hộp đựng bánh quy

a container, typically made of ceramic or glass, that is used to store and display cookies or other baked goods
cookie jar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cookie jars
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng