Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cookbook
01
sách dạy nấu ăn, sách công thức nấu ăn
a book that explains how a dish is cooked
Dialect
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cookbooks
Các ví dụ
She referred to her grandmother's old cookbook for traditional family recipes passed down through generations.
Cô ấy đã tham khảo sách dạy nấu ăn cũ của bà mình để tìm những công thức gia đình truyền thống được truyền qua nhiều thế hệ.
Cây Từ Vựng
cookbook
cook
book



























