cookbook
Pronunciation
/ˈkʊkˌbʊk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cookbook"trong tiếng Anh

Cookbook
01

sách dạy nấu ăn, sách công thức nấu ăn

a book that explains how a dish is cooked
Dialect
cookbook definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cookbooks
Các ví dụ
He gifted her a beginner 's cookbook to help her learn the basics of cooking.
Anh ấy tặng cô ấy một sách dạy nấu ăn cho người mới bắt đầu để giúp cô ấy học những điều cơ bản về nấu ăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng