Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cookbook
01
sách dạy nấu ăn, sách công thức nấu ăn
a book that explains how a dish is cooked
Dialect
Các ví dụ
He gifted her a beginner 's cookbook to help her learn the basics of cooking.
Anh ấy tặng cô ấy một sách dạy nấu ăn cho người mới bắt đầu để giúp cô ấy học những điều cơ bản về nấu ăn.
Cây Từ Vựng
cookbook
cook
book



























