convulsion
con
kən
kēn
vul
ˈvəl
vēl
sion
ʃən
shēn
British pronunciation
/kənvˈʌlʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "convulsion"trong tiếng Anh

Convulsion
01

co giật, rung chuyển

a physical disturbance such as an earthquake or upheaval
02

co giật

a sudden shaking of the body as a result of an illness
example
Các ví dụ
The patient was rushed to the hospital after experiencing a severe convulsion during the night.
Bệnh nhân đã được đưa khẩn cấp đến bệnh viện sau khi trải qua một cơn co giật nghiêm trọng vào ban đêm.
03

co giật, cơn động kinh

a sudden uncontrollable attack
04

cơn co giật, sự xáo trộn dữ dội

a violent disturbance
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store