Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Convulsion
01
co giật, rung chuyển
a physical disturbance such as an earthquake or upheaval
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
convulsions
02
co giật
a sudden shaking of the body as a result of an illness
Các ví dụ
The patient was rushed to the hospital after experiencing a severe convulsion during the night.
Bệnh nhân đã được đưa khẩn cấp đến bệnh viện sau khi trải qua một cơn co giật nghiêm trọng vào ban đêm.
03
co giật, cơn động kinh
a sudden uncontrollable attack
04
cơn co giật, sự xáo trộn dữ dội
a violent disturbance
Cây Từ Vựng
convulsion
convulse



























