convulsion
con
kən
kēn
vul
ˈvʌl
val
sion
ʃən
shēn
conversioncompulsion

Định nghĩa và ý nghĩa của "convulsion"trong tiếng Anh

Convulsion
01

co giật, rung chuyển

a physical disturbance such as an earthquake or upheaval 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
convulsions
02

co giật

a sudden shaking of the body as a result of an illness 
Các ví dụ
His body was wracked by violent convulsions, leaving him unconscious and weak. 

Cơ thể anh ta bị co giật dữ dội bởi những cơn co giật, khiến anh bất tỉnh và yếu ớt.

03

co giật, cơn động kinh

a sudden uncontrollable attack 
04

cơn co giật, sự xáo trộn dữ dội

a violent disturbance 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng