Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conversational
01
thuộc hội thoại, mang tính trò chuyện
related to or characteristic of informal spoken communication
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Her conversational style made it easy for others to approach her.
Phong cách trò chuyện của cô ấy khiến người khác dễ dàng tiếp cận.
Cây Từ Vựng
conversationally
conversational
conversation
converse



























