conversational
con
ˌkɒn
kon
ver
sa
ˈseɪ
sei
tio
ʃə
shē
nal
nəl
nēl
organizationalpresentationaldenominationalcongregational

Định nghĩa và ý nghĩa của "conversational"trong tiếng Anh

conversational
01

thuộc hội thoại, mang tính trò chuyện

related to or characteristic of informal spoken communication 
conversational definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Her conversational style made it easy for others to approach her. 

Phong cách trò chuyện của cô ấy khiến người khác dễ dàng tiếp cận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng