Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Convenience
01
tiện ích, phụ kiện
a device or control that is very useful for a particular job
02
nhà vệ sinh công cộng, toilet công cộng
a toilet that is available to the public
03
tiện lợi, sự thuận tiện
the state of being helpful or useful for a specific situation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The convenience of online shopping makes it popular with busy people.
Sự tiện lợi của mua sắm trực tuyến làm cho nó phổ biến với những người bận rộn.
Cây Từ Vựng
inconvenience
convenience
convene



























