Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Convenience
01
tiện ích, phụ kiện
a device or control that is very useful for a particular job
02
nhà vệ sinh công cộng, toilet công cộng
a toilet that is available to the public
03
tiện lợi, sự thuận tiện
the state of being helpful or useful for a specific situation
Các ví dụ
The convenience of not having to cook every meal makes takeout very popular.
Sự tiện lợi của việc không phải nấu mỗi bữa ăn khiến đồ ăn mang đi rất phổ biến.
Cây Từ Vựng
inconvenience
convenience
convene



























