conundrum
co
nund
ˈnʌnd
nand
rum
rəm
rēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "conundrum"trong tiếng Anh

Conundrum
01

câu đố, vấn đề hóc búa

a problem or question that is confusing and needs a lot of skill or effort to solve or answer 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
conundrums
Các ví dụ
The meaning of life has always been a conundrum that philosophers have pondered for centuries. 

Ý nghĩa của cuộc sống luôn là một bài toán hóc búa mà các triết gia đã suy ngẫm trong nhiều thế kỷ.

02

câu đố, bài toán khó

a puzzling question or riddle, often involving wordplay, posed for amusement 
Các ví dụ
The game included a series of conundrums to test the players' wit. 

Trò chơi bao gồm một loạt câu đố để kiểm tra trí thông minh của người chơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng