Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Conundrum
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
conundrums
Các ví dụ
The meaning of life has always been a conundrum that philosophers have pondered for centuries.
Ý nghĩa của cuộc sống luôn là một bài toán hóc búa mà các triết gia đã suy ngẫm trong nhiều thế kỷ.
02
câu đố, bài toán khó
a puzzling question or riddle, often involving wordplay, posed for amusement
Các ví dụ
The game included a series of conundrums to test the players' wit.
Trò chơi bao gồm một loạt câu đố để kiểm tra trí thông minh của người chơi.



























