Contraindicate
volume
British pronunciation/kəntɹˈeɪndɪkˌeɪt/
American pronunciation/kəntɹˈeɪndᵻkˌeɪt/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "contraindicate"

to contraindicate
01

make a treatment inadvisable

word family

contraindicate

contraindicate

Verb

contraindication

Noun

contraindication

Noun
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store