contrabass
cont
kɒnt
kont
ra
ra
ra
bass
bæs
bās

Định nghĩa và ý nghĩa của "contrabass"trong tiếng Anh

Contrabass
01

contrabass, bass

largest and lowest member of the violin family 
contrabass definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
contrabasses
contrabass
01

contrabass, thuộc contrabass

pitched an octave below normal bass instrumental or vocal range 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng