aikido
Pronunciation
/eɪkˈiːdoʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aikido"trong tiếng Anh

Aikido
01

aikido, võ thuật Nhật Bản aikido

a Japanese martial art that focuses on redirecting an opponent's energy rather than meeting force with force
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Her aikido training emphasizes harmony and non-aggression.
Huấn luyện aikido của cô ấy nhấn mạnh sự hài hòa và không gây hấn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng