Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
continental quilt
/kˌɑːntɪnˈɛntəl kwˈɪlt/
Continental quilt
01
chăn lông vũ, mền lông vũ
a soft quilt usually filled with the down of the eider
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
continental quilts



























