continent
con
ˈkɒn
kon
ti
ti
nent
nənt
nēnt
continuantcontingent

Định nghĩa và ý nghĩa của "continent"trong tiếng Anh

Continent
01

lục địa

any of the large land masses of the earth surrounded by sea such as Europe, Africa or Asia 
continent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
continents
Các ví dụ
Africa is the second-largest continent in the world. 

Châu Phi là lục địa lớn thứ hai trên thế giới.

02

lục địa, lục địa châu Âu

the European mainland 
continent
01

kiềm chế, có kiểm soát

having control over urination and defecation 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most continent
so sánh hơn
more continent
có thể phân cấp
02

tiết chế, trinh khiết

abstaining from sexual intercourse 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng