contextual
con
kən
kēn
tex
ˈtɛks
teks
tual
ʧuəl
chooēl
textual

Định nghĩa và ý nghĩa của "contextual"trong tiếng Anh

contextual
01

theo ngữ cảnh, liên quan đến ngữ cảnh

relating to or determined by or in context 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng