Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contemptible
01
đáng khinh, đáng khinh bỉ
deserving strong dislike or disrespect
Các ví dụ
Many viewed the theft from the orphanage as a contemptible act.
Nhiều người coi hành vi trộm cắp từ trại trẻ mồ côi là một hành động đáng khinh.
Cây Từ Vựng
contemptibility
contemptibly
contemptible
contempt



























