Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Consumer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
consumers
Các ví dụ
As a consumer, she prefers products that are eco-friendly and sustainable.
Là một người tiêu dùng, cô ấy thích các sản phẩm thân thiện với môi trường và bền vững.
Cây Từ Vựng
consumerism
consumer
consume



























