Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Consumer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
consumers
Các ví dụ
The new smartphone model received positive reviews from consumers.
Mẫu điện thoại thông minh mới nhận được đánh giá tích cực từ người tiêu dùng.
Cây Từ Vựng
consumerism
consumer
consume



























