consumer
Pronunciation
/kənˈsuːmɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "consumer"trong tiếng Anh

Consumer
01

người tiêu dùng, khách hàng

someone who buys and uses services or goods
consumer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
consumers
Các ví dụ
The new smartphone model received positive reviews from consumers.
Mẫu điện thoại thông minh mới nhận được đánh giá tích cực từ người tiêu dùng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng