consultancy
con
kən
kēn
sul
ˈsʌl
sal
tan
tən
tēn
cy
si
si
constancy

Định nghĩa và ý nghĩa của "consultancy"trong tiếng Anh

Consultancy
01

tư vấn

the practice of giving professional advice within a particular field 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
consultancies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng