Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Consultancy
01
tư vấn
the practice of giving professional advice within a particular field
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
consultancies
Cây Từ Vựng
consultancy
consult



























