congresswoman
Pronunciation
/ˈkɑŋɡɹəˌswʊmən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "congresswoman"trong tiếng Anh

Congresswoman
01

nữ nghị sĩ, nghị sĩ quốc hội

a woman elected to serve in the U.S. House of Representatives
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
congresswomen
Các ví dụ
The congresswoman spoke at a community meeting.
Nữ nghị sĩ đã phát biểu tại một cuộc họp cộng đồng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng